辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tri thức" (1件)

tri thức
日本語 名知識、知恵
マイ単語
Việc trao đổi tri thức giữa các chuyên gia là rất quan trọng.
専門家間の知識交換は非常に重要です。

swap_horiz 類語検索結果 "tri thức" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tri thức" (1件)

Việc trao đổi tri thức giữa các chuyên gia là rất quan trọng.
専門家間の知識交換は非常に重要です。